ngó ngàng

ngó ngàng

Cô giáo luôn ngó ngàng đến từng học sinh trong lớp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhìn, để ý, quan tâm đến: "ngó ngàng" diễn tả hành động nhìn, chú ý hoặc dành sự quan tâm đến một ai đó hay một việc đó.
    • Chăm sóc, trông nom: "ngó ngàng" còn có nghĩachăm lo, săn sóc, để tâm đến một đối tượng nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy chẳng ngó ngàng đến lời khuyên của mọi người. (Anh ấy chẳng để ý đến lời khuyên của mọi người.)
    • Bố mẹ bận rộn quá, không thời gian ngó ngàng đến việc học của con. (Bố mẹ bận rộn quá, không thời gian quan tâm đến việc học của con.)
    • ấy chẳng buồn ngó ngàng đến món quà tôi tặng. ( ấy chẳng buồn nhìn đến món quà tôi tặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Không ngó ngàng đến": hoàn toàn không quan tâm, không để ý tới.

    • Hắn ta sống ích kỷ, không ngó ngàng đến cảm xúc của người khác. (Hắn ta sống ích kỷ, không quan tâm đến cảm xúc của người khác.)
  • "Chẳng thèm ngó ngàng": tỏ thái độ coi thường, không thèm để ý.

    • Thấy tôi nghèo, họ chẳng thèm ngó ngàng. (Thấy tôi nghèo, họ chẳng thèm để ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngó (động từ): nhìn, liếc nhìn (thường mang sắc thái thân mật, đơn giản hơn).

    • chỉ ngó qua một cái rồi đi thẳng. ( chỉ nhìn qua một cái rồi đi thẳng.)
  • Để ý (động từ): chú ý, quan tâm đến.

  • Quan tâm (động từ): dành sự chú ý lo lắng, săn sóc.
Từ đồng nghĩa
  • Chú ý: tập trung sự nhìn nhận hoặc suy nghĩ vào.
  • Trông nom: chăm sóc, coi sóc.
  • Để tâm: để ý, quan tâm đến.
Từ trái nghĩa
  • Lơ là: không chú ý, không quan tâm đúng mức.
  • Bỏ mặc: mặc kệ, không đoái hoài đến.
  • Phớt lờ: tỏ ra không biết đến, không thèm để ý.
Thành ngữ liên quan
  • "Mắt ngó mũi trông": (thành ngữ cổ) chỉ sự chăm chú quan sát, trông ngóng.
  • "Ngó ": (từ ghép) làm ngơ, giả vờ không nhìn thấy, không biết.
    • Tôi chào nhưng cứ ngó đi chỗ khác. (Tôi chào nhưng cứ làm ngơ đi chỗ khác.)

Từ chứa "ngó ngàng"