ngó ngàng
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhìn, để ý, quan tâm đến: "ngó ngàng" diễn tả hành động nhìn, chú ý hoặc dành sự quan tâm đến một ai đó hay một việc gì đó.
- Chăm sóc, trông nom: "ngó ngàng" còn có nghĩa là chăm lo, săn sóc, để tâm đến một đối tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy chẳng ngó ngàng gì đến lời khuyên của mọi người. (Anh ấy chẳng để ý gì đến lời khuyên của mọi người.)
- Bố mẹ bận rộn quá, không có thời gian ngó ngàng đến việc học của con. (Bố mẹ bận rộn quá, không có thời gian quan tâm đến việc học của con.)
- Cô ấy chẳng buồn ngó ngàng đến món quà tôi tặng. (Cô ấy chẳng buồn nhìn đến món quà tôi tặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Không ngó ngàng gì đến": hoàn toàn không quan tâm, không để ý tới.
- Hắn ta sống ích kỷ, không ngó ngàng gì đến cảm xúc của người khác. (Hắn ta sống ích kỷ, không quan tâm gì đến cảm xúc của người khác.)
"Chẳng thèm ngó ngàng": tỏ thái độ coi thường, không thèm để ý.
- Thấy tôi nghèo, họ chẳng thèm ngó ngàng. (Thấy tôi nghèo, họ chẳng thèm để ý.)
Biến thể và từ gần giống
Ngó (động từ): nhìn, liếc nhìn (thường mang sắc thái thân mật, đơn giản hơn).
- Nó chỉ ngó qua một cái rồi đi thẳng. (Nó chỉ nhìn qua một cái rồi đi thẳng.)
Để ý (động từ): chú ý, quan tâm đến.
- Quan tâm (động từ): dành sự chú ý và lo lắng, săn sóc.
Từ đồng nghĩa
- Chú ý: tập trung sự nhìn nhận hoặc suy nghĩ vào.
- Trông nom: chăm sóc, coi sóc.
- Để tâm: để ý, quan tâm đến.
Từ trái nghĩa
- Lơ là: không chú ý, không quan tâm đúng mức.
- Bỏ mặc: mặc kệ, không đoái hoài đến.
- Phớt lờ: tỏ ra không biết đến, không thèm để ý.
Thành ngữ liên quan
- "Mắt ngó mũi trông": (thành ngữ cổ) chỉ sự chăm chú quan sát, trông ngóng.
- "Ngó lơ": (từ ghép) làm ngơ, giả vờ không nhìn thấy, không biết.
- Tôi chào nó nhưng nó cứ ngó lơ đi chỗ khác. (Tôi chào nó nhưng nó cứ làm ngơ đi chỗ khác.)